Hiệu ứng ngược về niềm tin trong kỷ nguyên AI
Ngày đăng: 05/02/2026
Hiệu ứng ngược về niềm tin – khi năng lực công nghệ vượt quá ngưỡng chấp nhận cảm xúc của người xem, khiến hình ảnh mất đi vai trò là bằng chứng của trải nghiệm thực.
Sự bùng nổ của generative AI đang tái định hình nền tảng của truyền thông thị giác. Trong khi công nghệ cho phép thương hiệu tạo ra hình ảnh ngày càng tinh xảo, một nghịch lý đang dần lộ diện: mức độ hoàn hảo tăng lên không song hành với mức độ tin tưởng. Trái lại, trong nhiều trường hợp, chính sự hoàn mỹ đó lại kích hoạt tâm lý nghi ngờ từ phía công chúng.

Khi cơ chế tạo nội dung trở thành mối quan tâm trung tâm
Trong kỷ nguyên tiền AI, khán giả chủ yếu tiếp nhận nội dung ở tầng bề mặt: hình ảnh, thông điệp và cảm xúc mà nó mang lại. Tuy nhiên, khi AI khiến ranh giới giữa “tạo ra” và “giả lập” trở nên mờ nhạt, công chúng bắt đầu dịch chuyển sự chú ý từ kết quả sang quy trình.
Câu hỏi không còn dừng ở “hình ảnh này nói gì”, mà mở rộng sang “ai tạo ra hình ảnh này”, “được tạo như thế nào” và “mục đích của sự lựa chọn đó là gì”. Khi quy trình sáng tạo không được nhìn thấy hoặc không được giải thích, hình ảnh – dù đẹp đến đâu – cũng khó duy trì được giá trị thuyết phục.
Đây là một thay đổi mang tính cấu trúc trong hành vi tiếp nhận truyền thông, buộc các thương hiệu phải đối mặt với một thực tế mới: niềm tin không còn nằm trên bề mặt thị giác.
Vẻ đẹp lý tưởng hóa và ngưỡng “không còn thật”
AI đang đẩy hình ảnh thương hiệu vượt qua một ngưỡng nhận thức quan trọng của công chúng. Đó là ngưỡng mà người xem còn có thể tin hình ảnh tồn tại trong thế giới vật lý. Khi hình ảnh trở nên quá hoàn hảo, cảm giác “có thật” bắt đầu suy giảm. Người xem không còn nhìn nó như một khoảnh khắc được ghi lại. Thay vào đó, hình ảnh được cảm nhận như một sản phẩm đã được tính toán kỹ lưỡng.
Hiệu ứng này đặc biệt rõ rệt trong các ngành gắn liền với trải nghiệm thực. Du lịch, bất động sản, thời trang và lifestyle là những ví dụ tiêu biểu. Các ngành này không chỉ truyền tải hình ảnh thương hiệu. Chúng bán cảm giác “tôi có thể chạm tới điều đó trong đời thực”. Hình ảnh vì thế đóng vai trò như một lời hứa trải nghiệm.
Khi AI khiến hình ảnh vượt xa khả năng tưởng tượng đời thường, lời hứa đó bị lung lay. Người xem bắt đầu nghi ngờ tính tương xứng giữa hình ảnh và thực tế. Khoảng cách giữa điều được nhìn thấy và điều có thể trải nghiệm ngày càng lớn. Kết quả là niềm tin không được củng cố, mà dần bị bào mòn.
Case “Amazing Thailand” với Lisa
Tranh cãi quanh chiến dịch du lịch Thái Lan với sự xuất hiện của Lisa cho thấy rõ cơ chế này. Dù phía tổ chức phủ nhận việc sử dụng AI, công chúng vẫn đặt câu hỏi về tính xác thực.
Vấn đề không nằm ở việc chiến dịch có dùng AI hay không. Hình ảnh được cảm nhận là đẹp đến mức khó tin. Vẻ đẹp đó vượt khỏi kỳ vọng về một khoảnh khắc đời thực.
Khi người nổi tiếng toàn cầu kết hợp với ngành du lịch, kỳ vọng về tính chân thực tăng cao. Trong bối cảnh đó, AI trở thành nghi phạm mặc định trong nhận thức công chúng. Điều này phản ánh sự thay đổi trong cách khán giả tiếp nhận hình ảnh thương hiệu.

Xem thêm: Dịch vụ Marketing trọn gói tại Đà Nẵng
Nội dung thô và giới hạn của phản ứng ngược
Sự lên ngôi của các nội dung lo-fi, hậu trường hay ít chỉnh sửa có thể xem là một phản xạ tự nhiên của công chúng trước cuộc khủng hoảng niềm tin kéo dài đối với quảng cáo và truyền thông thương hiệu. Khi những hình ảnh quá trau chuốt trở nên xa lạ và thiếu cảm xúc, sự “thô mộc” được kỳ vọng sẽ mang lại cảm giác gần gũi và chân thật hơn.
Tuy nhiên, không phải mọi sự không hoàn hảo đều đồng nghĩa với tính chân thật. Khi yếu tố “thô” bị lạm dụng và trở thành một chiến thuật mang tính hình thức, công chúng nhanh chóng nhận ra sự sắp đặt phía sau và tiếp tục duy trì thái độ hoài nghi. Lúc này, lo-fi không còn là biểu hiện của sự trung thực, mà chỉ là một lớp vỏ mới của marketing.
Điều đó cho thấy cốt lõi của vấn đề không nằm ở mức độ chỉnh sửa nội dung, mà ở ý đồ sáng tạo và tính nhất quán giữa những gì thương hiệu thể hiện và những gì khách hàng thực sự trải nghiệm. Chỉ khi hình ảnh, thông điệp và hành động thương hiệu đồng bộ với nhau, nội dung mới có thể tạo dựng được niềm tin bền vững.
Minh bạch sáng tạo như một năng lực chiến lược
Trong kỷ nguyên AI, minh bạch không còn là yếu tố phụ trợ. Nó trở thành một năng lực chiến lược của thương hiệu và agency. Các lựa chọn sáng tạo cần được chủ động giải thích. Công nghệ được sử dụng đến đâu cần được làm rõ. Vai trò của con người trong quá trình sáng tạo cũng vậy. Cách thể hiện phải gắn với trải nghiệm thực mà thương hiệu hứa hẹn.
Niềm tin không được xây dựng bằng việc phủ nhận AI. Nó được tạo ra bằng cách đặt AI đúng vị trí. AI cần nằm trong câu chuyện sáng tạo tổng thể. Khi công chúng hiểu “vì sao” đằng sau hình ảnh, niềm tin có cơ sở hình thành.
Kết luận
Hiệu ứng ngược về niềm tin là một hệ quả tất yếu của thời kỳ AI phát triển mạnh mẽ. Khi hình ảnh không còn là bằng chứng của lao động sáng tạo hay trải nghiệm thực, niềm tin buộc phải tìm một điểm tựa mới. Đối với thương hiệu, điểm tựa đó không nằm ở việc chạy theo sự hoàn hảo hay giả vờ không hoàn hảo, mà ở khả năng minh bạch hóa quá trình sáng tạo và tái định nghĩa mối quan hệ giữa hình ảnh và sự thật.
Xem thêm: Agency Tại Đà Nẵng